日志设计—khôngcònlàchuyệnphứctạp!

Dướiđâylà’Kimchỉnam’hướngdẫncácbạn设计原木chothậthoànchỉnh!

ơ

Tàiliệunàyx cemnhư“ kimchỉnam”日志系统vđndụng/pháttriển系统đãhoạtđộngổnđịnh。

Tinrằngnósẽgiúpíchchocácbạntrongviệcđạtđượcmụctiêu输出lognhưý!

日志级别

日志级别giốngnhưdướiđây,tùytheosửdụngvàđộcầnthiếtcủa日志。 Log LevelcủaLog4jđangđược跟进,nêntùytheotìnhhìnhvậndụngmànếutathêmmộtcáchthíchhợpcácLevelcủa关键……这很重要!

PSR-3 trong PHP 紧急,警报,严重,错误,警告,通知,信息,调试 -cphânrarõràng。

Hãychuẩnbịtốtphần“nơi输出”,“đốiứngkhivậndụng” trong政策củacác项目。

VỊTRÍ输出

Nếubạnlàngườiđảmnhậnphíadụng,hãycốgắngđặtlogởvịtrídễdàdàngtấmthấynhấtcóthể!

Trợnghợp输出文件,phải输出mễthàu,nhưlà/ var / logvà设置权限。

Vìcótrườnghợptrong log,cácthôngtin quantrọngcủanộibộhệđiềuhànhbị输出rabênngoài,nêntạicácvịtrícóthể访问của用户khôngxácnnh hai目录c干草目录khôngđược输出。

·输出 c :bản: Chủyếulàtrongtrườnghợpkhởiđộtừ控制台,haynhững补丁应用程序,cóthửsửdụngtrongtrườnghợp输出giữachừng。

·输出错误:控制台,干草补丁应用程序,错误提示。 Cònvớitrườnghợp输出kếtquảthựchànhtừ输出cơbản,thìcũngcónhiềutrườnghợpđượcsụdụnggiữachừng。

·文件: Ngoàicác控制台chủyếuthìcònđượcsửdụngtrongcác应用程序đượckhởiđộng。

日志消息

·T hng pcác消息文件lại,用硬编码trựctiếptrên程序。

·Khôngsửdụngkítựphụthuộctrong may。 MucichỉsụdụngkítựASCII。 错误的浏览多字节字节,无法正常浏览多字节日志。

·Cốgắng输出sao chodễhiểunhấtvàđơngiảnnhấtcóthể。

·调音台,80音1格。

格式

Phảiquantâmđến格式đãnghĩđểvậndụngvàdễnhìn。

VDnhưdướiđây:

1) 标头:

  • ThờigianStart
  • Tênxửlý
  • ượitượngxửlý

2) 页脚:

  • Thờigiankếtthúc,thờigianbắtbuộc,kếtquảxửlý

+ OK或NG …

3) 身体

  • Giữachừngxửlý
  • Nội粪事件
  • 洛伊

+日志级别

+档案đốitượng,sốhàng

+Khôngtínhtrườnghợpcólýdođặcbiệtnhưthờigianđiềutra,cònlại,ngoàithờigian错误thìkhông输出堆栈跟踪nàokhác。

4) VÍDỤ输出

视频输出Web应用程序

·输出nhữngcáinhư调试日志c SQLa SQL,Trong级INFORvớinộidungxửlý,trong级DEBUGvớinộidung HTTP请求/响应

·Nếucónhiềunội粪便输出phần响应sẽbịảnhhưởngrõrệt,dohóhãycốgắngtậndụngnhữngcáicóthểthayđổinhưrtong logcủabi server Web服务器(ngônngữữ)

错误格式kéotheo [org.apache.log4j.PatternLayout],sẽ设置了nhưdướiđây,và输出了nhưVD:

***Nộidungxửlý(Endthànhcông)

***Nộidungxửlý(Endlỗi)

***日志调试

5) HÀNGOUTPUT TRONG PATCH APP

  • vìtrong控制台,phần浏览đượcxemnhưtiềnđề,nênset chothànhapplyđượctrongvòng80kítự/hàng,vàgiảnlượcphầnfieldcủa[năm]
  • Trườnghợp应用程序很重要,它可以从bằngđơnvịmiligiây输出。

错误的格式đínhkèm [org.apache.log4j.PatternLayout] thìsẽchỉnhgiốngnhưdướiđâđvà输出ragiốngnhưVD。

6)BẮTĐẦUJOB

7) 结束工作THTHNHCÔNG

8) END JOBLỖI

9) GIAIĐOẠNGIỮACHỪNG

时序输出

Tasẽ输出trongthờigiannhưsau:

1)TRƯỜNGHỢPPATCH APP

  • ThờigianbắtđầuxửlýINFOR
  • Giaiđoạngiữachừng 信息
  • Thian giankếtthúcxửlýINFO
  • Thờigianphátsinh事件警告
  • Thờigianphátsinh ERRORngoàilề
  • iứngcầnthiếtINFOvànhữngcáikhác

2) TRƯỜNGHỢPWEB APP

HTTP输出的HTTP请求/响应的级别为DEBUG,可以通过RequestDumpFilter进行编码,还可以通过trong应用程序进行编码。

使用PHP进行单例调试,输出日志可以通过EasyCorp / easy-log-handler进行输出。

日志级别INFO的 c输出ra b ng控制器类:

  • INFOthờigianbắtđầurequest,sơlượcxửlý,tênclassthựchiện,tênmethod
  • INFO giaiđoạngiữachừng,điềukiệnthựchiện,nhữnggiátrịmàkeycủaobjectđốitượngxửlýbiếnthành(nhưlàcustomer_id,order_id)
  • INFOthờigiankếtthúcxửlý—kếtquảthựchiện(OK或NG…),địchỉ重定向
  • WARNthờigianphátsinh事件—错误消息đãhiểnthịtrên屏幕……
  • ERRORthờigianphátsinh errorngoài—类ngoài,消息ngoài…
  • INFOkhác,cầnđốiứng

3) VỀ性能

·Trnnghợpphần性能xuốngcấpdobởi输出日志bịnhìnthấy,thìphảixemlạithiếtkế日志。

4) 日志轮播间隔

定时计时phântích,粪便,loạilog,vàrồiquyếtđịnh间隔日志旋转。

5) VỀ日志安全

Nhữngthôngtincánhânmặcđịnhnhư[name] hay [address]trênlog,haynhữngthôngtincánhânđượccôngkhaitrêninternetnhư[thôngtin accountmạngxãhội] [maid address] [sốạithntho] tinmàngườixemcóthểdùngnóđểtruyđếntậnnhàcủacánhânđó,thìtuyệtđốikhôngđượccứđểnhưthếmà输出。

Cácbạnnênsửdụngnhiềubiệnphápđểbảovệthơtincánhâncủacácproject,bằngcáccáchnhưsau:

a)Không输出

b)ệhệnxửlýmaster

c)输出cáinàokhông的Trườnghềpcầnphânbiâtcáinàocần函数hash 1chiềurồi编码nó。

6) LỊCHSỬTHAYĐỔITHÀNH日志

可以通过logàvácthaotácapprấtquantrọng的数据进行Vilclưulạiquátrìnhthayđổi数据。

Nhưngtrong log,vìđểlưulạinhữngactionđãphátsinh ra,historybiếnđổicủadata hay distory thaotácđểxácnhậnbằngchứngsẽlàđitheohướngthựchiệnhnnhưngná

7) NHỮNGPHẦNKHÁC

Sửdụng“ kimchỉnam”nàygiốngnhưchohệEC-CUBE3